Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. nerfs

nerfs

/nɛʁf/
dây thần kinh

Les nerfs sont essentiels pour transmettre les signaux dans le corps.

Dây thần kinh là cần thiết để truyền tín hiệu trong cơ thể.


trang trọng

Dây thần kinh, cấu trúc sinh học chịu trách nhiệm truyền tín hiệu điện từ não đến các bộ phận cơ thể khác.

Une lésion des nerfs peut causer des douleurs chroniques.

Chấn thương dây thần kinh có thể gây đau đớn mãn tính.

Trong tiếng Việt, 'dây thần kinh' thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc thần kinh trong cơ thể.

Cụm từ kết hợp

nerf sciatiquedây thần kinh chậunerf optiquedây thần kinh thị giác

Từ đồng nghĩa

fibres nerveusestissu nerveux

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về hệ thần kinh, hãy sử dụng 'dây thần kinh' thay vì dịch trực tiếp từ tiếng Pháp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'nerf' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nervus', có nghĩa là 'dây thần kinh' hoặc 'sức mạnh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'dây thần kinh' là cách dịch chính xác và phổ biến nhất cho 'nerfs'.

Phân tích từ

nerf
dây thần kinh
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。