Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. ne pas compter ses poules avant qu'elles aient éclos

ne pas compter ses poules avant qu'elles aient éclos

/nə pa kɔ̃te se pul avɑ̃ k‿ɛl ɛt klɔ/◆tục ngữ
đừng tính trước khi có kết quả

Il ne faut pas compter ses poules avant qu'elles aient éclos.

Chúng ta không nên tính trước khi có kết quả.


◆ Nghĩa thực sự
Không nên dự đoán hay tính toán kết quả trước khi nó thực sự xảy ra, vì có thể dẫn đến thất vọng hoặc thất bại.
¶ Nghĩa đen
Không nên tính số lượng con gà trước khi chúng nở.
Phân tích nghĩa đen
ne pas compterkhông nên tính+ses poulescon gà của bạn+avant qu'elles aient éclostrước khi chúng nở
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc tính số lượng con gà trước khi chúng nở, nhắc nhở người ta không nên quá tự tin trước khi có kết quả thực tế.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một thành viên đề xuất một kế hoạch và tự tin rằng nó sẽ thành công. Một thành viên khác nhắc nhở: 'Ne pas compter ses poules avant qu'elles aient éclos.'
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này phản ánh một cách suy nghĩ trong văn hóa Pháp, nhắc nhở người ta không nên quá tự tin trước khi có kết quả thực tế, vì có thể dẫn đến thất vọng hoặc thất bại.
thông thường

Không nên dự đoán hay tính toán kết quả trước khi nó thực sự xảy ra, vì có thể dẫn đến thất vọng hoặc thất bại.

Il est trop tôt pour compter ses poules avant qu'elles aient éclos.

Vẫn còn quá sớm để dự đoán kết quả.

Thường dùng để cảnh báo người khác không nên quá tự tin trước khi có kết quả thực tế.

Từ đồng nghĩa

ne pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir tué

Cụm từ liên quan

ne pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir tuétục ngữ
Không nên tự tin trước khi có kết quả thực tế

Mẹo hay

Cách sử dụng

Dùng để cảnh báo người khác không nên quá tự tin trước khi có kết quả thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ một câu nói dân gian Pháp, nhắc nhở người ta không nên quá tự tin trước khi có kết quả thực tế.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mà người ta có xu hướng quá tự tin trước khi có kết quả thực tế, ví dụ như trong kinh doanh, học tập hoặc các dự án.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。