mort
cái chếtLa mort est une partie naturelle de la vie.
Cái chết là một phần tự nhiên của cuộc sống.
Sự kết thúc của cuộc sống, sự chết.
Il a accepté la mort avec dignité.
Anh ấy đã chấp nhận cái chết với vẻ trang trọng.
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học đến triết học.
Sự chết, sự tiêu vong (trong văn học hoặc nghệ thuật).
La mort dans ce poème symbolise la fin d'une époque.
Cái chết trong bài thơ này tượng trưng cho sự kết thúc của một thời đại.
Trong văn học, 'mort' thường được sử dụng để biểu thị các ý nghĩa sâu sắc hơn về sự kết thúc hoặc sự biến mất.
Sự chết, sự tiêu vong (trong y học).
Le médecin a déclaré la mort du patient.
Bác sĩ đã tuyên bố bệnh nhân đã chết.
Trong y học, 'mort' thường được sử dụng để mô tả sự kết thúc của cuộc sống do các nguyên nhân y tế.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y học
Trong ngữ cảnh y học, 'mort' thường được sử dụng để mô tả sự kết thúc của cuộc sống do các nguyên nhân y tế.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'mort' và 'décès'
'mort' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chung, trong khi 'décès' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc y tế.
Nguồn gốc từ
Từ 'mort' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mors, mortis', có nghĩa là 'cái chết'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Pháp từ thời Trung cổ.
Ghi chú sử dụng
Từ 'mort' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học đến triết học. Trong văn học, nó thường được sử dụng để biểu thị các ý nghĩa sâu sắc hơn về sự kết thúc hoặc sự biến mất.