merci d'avance
cảm ơn trướcMerci d'avance pour ton aide.
Cảm ơn trước vì sự giúp đỡ của em.
Câu nói dùng để cảm ơn trước khi nhận được sự giúp đỡ hoặc sự hỗ trợ từ người khác.
Merci d'avance pour ton soutien.
Cảm ơn trước vì sự ủng hộ của em.
Merci d'avance pour ton temps.
Cảm ơn trước vì thời gian của em.
Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức, như trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc thư điện tử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống không chính thức
Câu 'merci d'avance' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc thư điện tử, không phải trong các tình huống chính thức.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Đảm bảo sử dụng câu này khi bạn mong đợi sự giúp đỡ hoặc sự hỗ trợ từ người khác, không phải khi bạn đã nhận được sự hỗ trợ.
Nguồn gốc từ
Từ 'merci' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'merci', có nghĩa là 'cảm ơn', và 'd'avance' có nghĩa là 'trước'.
Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng khi người nói mong đợi sự giúp đỡ hoặc sự hỗ trợ từ người khác và muốn bày tỏ sự cảm ơn trước khi nhận được sự hỗ trợ đó.