Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. Métavers

Métavers

/me.ta.vɛʁ/Từ vay mượn từ English metaverse
thế giới ảo

Le métavers est l'avenir de l'interaction sociale en ligne.

Thế giới ảo là tương lai của tương tác xã hội trực tuyến.


Công nghệ
chuyên ngành

Một không gian ảo được tạo ra bằng công nghệ 3D, thường kết hợp với thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR), cho phép người dùng tương tác, làm việc và chơi game trong một môi trường ảo.

Les entreprises investissent massivement dans le développement du métavers.

Các công ty đang đầu tư lớn vào phát triển thế giới ảo.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, gaming và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

accéder au métaverstruy cập thế giới ảoavatar dans le métaversavatar trong thế giới ảoéconomie du métaverskinh tế thế giới ảo

Từ đồng nghĩa

monde virtuelunivers numériqueréalité virtuelle

Từ trái nghĩa

monde réelréalité physique

Cụm từ liên quan

se connecter au métaverscụm từ
kết nối với thế giới ảo
acheter des terres dans le métaverscụm từ
mua đất trong thế giới ảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Métavers không chỉ đơn giản là một game, mà là một không gian ảo rộng lớn cho nhiều hoạt động khác nhau.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Métavers khác với 'réalité virtuelle' (thực tế ảo) vì nó là một hệ sinh thái lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'metaverse' (meta + universe), được phổ biến bởi tiểu thuyết 'Snow Crash' của Neal Stephenson (1992).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ cao, đặc biệt là trong lĩnh vực internet và gaming. Không nên sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

meta
siêu, vượt xa
prefix
+
vers
thế giới, vũ trụ
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。