Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. labeur

labeur

/la.bœʁ/
công việc vất vả

Le labeur quotidien des paysans est épuisant.

Công việc hàng ngày của nông dân rất mệt mỏi.


trang trọngvăn chương

Công việc vất vả, lao động mệt mỏi

Après des années de labeur, il a enfin réussi.

Sau nhiều năm lao động chăm chỉ, anh ấy cuối cùng cũng thành công.

Thường dùng để mô tả công việc nặng nhọc hoặc lao động kéo dài.

Cụm từ kết hợp

années de labeurnhững năm lao độngfruit du labeurquả lao của công việc

Từ đồng nghĩa

travailpeineeffort

Từ trái nghĩa

oisivetéparesse

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor' (lao động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để miêu tả công việc vất vả.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。