la malchance
sự may mắn xấuIl a eu la malchance de perdre son portefeuille.
Anh ấy đã may mắn xấu khi mất ví của mình.
Sự may mắn xấu, sự không may, sự gặp rủi ro hoặc thất bại do sự ngẫu nhiên.
La malchance l'a poursuivi toute la journée.
Sự may mắn xấu đã theo anh ấy suốt cả ngày.
C'est la malchance qui m'a fait rater le train.
Sự không may đã khiến tôi bỏ lỡ chuyến tàu.
Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra với một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'la malchance' để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra với một người.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'le malheur'
'La malchance' thường đề cập đến sự không may mắn do ngẫu nhiên, trong khi 'le malheur' có thể đề cập đến sự bất hạnh hoặc sự kiện tồi tệ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'malchance' là từ ghép của 'mal' (xấu) và 'chance' (may mắn), có nghĩa là 'may mắn xấu'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống không may mắn hoặc gặp rủi ro.