la malchance

/la malʃɑ̃s/
sự may mắn xấu

Il a eu la malchance de perdre son portefeuille.

Anh ấy đã may mắn xấu khi mất ví của mình.


thông thường

Sự may mắn xấu, sự không may, sự gặp rủi ro hoặc thất bại do sự ngẫu nhiên.

La malchance l'a poursuivi toute la journée.

Sự may mắn xấu đã theo anh ấy suốt cả ngày.

C'est la malchance qui m'a fait rater le train.

Sự không may đã khiến tôi bỏ lỡ chuyến tàu.

Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra với một người.

Cụm từ kết hợp

avoir la malchancebị may mắn xấula malchance persistesự may mắn xấu tiếp tục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avoir la poissecụm từ
bị may mắn xấu
la guignecụm từ
sự may mắn xấu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'la malchance' để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra với một người.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'le malheur'

'La malchance' thường đề cập đến sự không may mắn do ngẫu nhiên, trong khi 'le malheur' có thể đề cập đến sự bất hạnh hoặc sự kiện tồi tệ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'malchance' là từ ghép của 'mal' (xấu) và 'chance' (may mắn), có nghĩa là 'may mắn xấu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không may mắn hoặc gặp rủi ro.

Phân tích từ

mal
xấu
prefix
+
chance
may mắn
root
Từ Điển Pháp Việt