Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. immortalité

immortalité

/im.mɔʁ.ta.li.te/
sự bất tử

Les dieux grecs possédaient l'immortalité.

Các vị thần Hy Lạp sở hữu sự bất tử.


văn chương

Tính chất hoặc trạng thái không chết, sống mãi mãi.

Dans les mythes, l'immortalité est souvent associée aux dieux.

Trong các thần thoại, sự bất tử thường được liên kết với các vị thần.

Thường được sử dụng trong văn học, thần thoại và triết học.

philosophical

Sự tồn tại vĩnh cửu, không bị phá hủy hoặc biến mất.

L'immortalité de l'âme est un sujet de débat philosophique.

Sự bất tử của linh hồn là một chủ đề tranh luận triết học.

Trong triết học, nó thường liên quan đến sự tồn tại của linh hồn hoặc ý thức.

Cụm từ kết hợp

l'immortalité de l'âmesự bất tử của linh hồnl'immortalité divinesự bất tử thần thánh

Từ đồng nghĩa

éternitévie éternelleindestructibilité

Từ trái nghĩa

mortalitépérissabilité

Cụm từ liên quan

vivre éternellementcụm từ
sống mãi mãi

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc triết học.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'éternité'

'Immortalité' thường liên quan đến sự sống mãi mãi của sinh vật, còn 'éternité' có thể liên quan đến thời gian vô tận.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'immortalité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immortalitas', từ 'immortalis' (không chết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, thần thoại và triết học để mô tả sự sống mãi mãi hoặc sự vĩnh cửu.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
mort
chết
root
+
-alité
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。