Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. grève

grève

/ɡʁɛv/
cuộc đình công

Les travailleurs sont en grève pour réclamer de meilleurs salaires.

Những người lao động đang tổ chức đình công để yêu cầu lương tốt hơn.


trang trọng

Cuộc đình công, hành động tập thể của người lao động ngừng làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, tăng lương, hoặc giải quyết các vấn đề khác.

La grève des transports a causé beaucoup de problèmes pour les navetteurs.

Cuộc đình công giao thông đã gây ra nhiều vấn đề cho những người đi lại.

Cụm từ kết hợp

être en grèveđang đình côngfaire grèvetổ chức đình công

Từ đồng nghĩa

manifestationmouvement social

Từ trái nghĩa

travailactivité

Cụm từ liên quan

grève de la faimcụm từ
đình công tuyệt thực

Mẹo hay

Lưu ý cách sử dụng

Cần phân biệt 'grève' với các khái niệm khác như 'manifestation' (cuộc biểu tình) hoặc 'mouvement social' (phong trào xã hội)..

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'grève' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'greva', có nghĩa là 'đình công' hoặc 'cuộc biểu tình'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'grève' thường được sử dụng để mô tả các cuộc đình công của người lao động, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cuộc biểu tình hoặc phong trào xã hội khác.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。