forger son destin

/fɔʁ.ʒe sɔ̃ de.tɛ̃/
tạo dựng tương lai của mình

Elle a décidé de forger son destin en partant à l'étranger.

Cô ấy quyết định tạo dựng tương lai của mình bằng cách đi du học nước ngoài.


trang trọng

Tạo dựng tương lai của mình thông qua hành động chủ động và quyết tâm.

Il a forgé son destin en travaillant dur et en persévérant.

Anh ấy đã tạo dựng tương lai của mình bằng cách chăm chỉ học tập và kiên trì.

Forger son destin, c'est prendre en main son avenir.

Tạo dựng tương lai của mình là việc tự chủ định hướng cho cuộc sống của mình.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tự chủ và quyết tâm trong việc định hình tương lai.

Cụm từ kết hợp

forger son destin partạo dựng tương lai của mình thông quaforger son destin malgrétạo dựng tương lai của mình bất chấp

Cụm từ liên quan

prendre son destin en maincụm từ
tự chủ định hướng cuộc sống
se construire un avenircụm từ
tạo dựng tương lai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường được sử dụng để khuyến khích hành động chủ động và tự chủ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không nên sử dụng để mô tả việc chịu đựng hoặc chịu đựng vận mệnh.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng về sự tự chủ và quyết tâm trong việc định hình tương lai của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích tự chủ và hành động chủ động để tạo dựng tương lai.

Phân tích từ

forger
tạo dựng, đúc
root
+
son
của mình
possessive
+
destin
số phận, tương lai
noun
Từ Điển Pháp Việt