Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. faire les grandes rivières

faire les grandes rivières

/fɛʁ le ɡʁɑ̃d ʁivjɛʁ/
đi du lịch trên sông lớn

Nous avons décidé de faire les grandes rivières cet été.

Chúng tôi đã quyết định đi du lịch trên sông lớn vào mùa hè này.


thông thường

Đi du lịch hoặc tham quan các con sông lớn, thường là một hành trình du lịch nổi tiếng hoặc một tuyến đường du lịch được tổ chức.

Faire les grandes rivières en Europe est une expérience inoubliable.

Đi du lịch trên sông lớn ở châu Âu là một trải nghiệm khó quên.

Le voyage pour faire les grandes rivières du Vietnam inclut le Mékong et le Fleuve Rouge.

Chuyến du lịch đi sông lớn của Việt Nam bao gồm sông Mê Kông và sông Hồng.

Thường được sử dụng để mô tả các chuyến du lịch trên sông nổi tiếng như sông Amazon, sông Nile, hoặc sông Mekong.

Cụm từ kết hợp

faire les grandes rivières d'Europeđi du lịch trên sông lớn ở châu Âufaire les grandes rivières d'Asieđi du lịch trên sông lớn ở châu Á

Từ đồng nghĩa

voyager sur les grands fleuvesexplorer les grandes rivières

Cụm từ liên quan

faire un voyage en bateaucụm từ
đi du lịch bằng thuyền
explorer les fleuvescụm từ
khám phá các con sông

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Biểu thức này thường được sử dụng để mô tả các chuyến du lịch trên sông lớn, đặc biệt là các tuyến đường du lịch nổi tiếng.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả các chuyến du lịch trên sông lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc mô tả các chuyến đi nổi tiếng trên sông.

Phân tích từ

faire
đi
verb
+
les grandes rivières
các con sông lớn
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。