Looking up...
Il y a quelque chose en dessous de la table.
Có điều gì đó ở dưới bàn.
Tại vị trí dưới, dưới một vật hoặc một nơi nào đó.
Elle a caché son journal en dessous du lit.
Cô ấy đã giấu nhật ký của mình dưới giường.
Regarde en dessous de l'évier, il y a une fuite.
Hãy nhìn dưới vòi nước, có rò rỉ nước.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý dưới một vật khác.
Dưới một mức độ nào đó, không đạt tiêu chuẩn hoặc không đủ tốt.
Son travail est en dessous de la moyenne.
Làm việc của anh ấy dưới mức trung bình.
Dùng để chỉ chất lượng hoặc hiệu suất không đạt yêu cầu.
Dùng 'en dessous' khi muốn chỉ vị trí dưới một vật hoặc chất lượng không đạt tiêu chuẩn.
Dùng 'en dessous' để chỉ vị trí dưới một vật, ví dụ: 'en dessous de la table' (ở dưới bàn).
Từ 'en' (ở) + 'dessous' (vị trí dưới).
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc chất lượng không đạt tiêu chuẩn.