Looking up...
Il y a un désaccord entre les deux parties.
Có sự không đồng ý giữa hai bên.
Sự không đồng ý hoặc mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề.
Le désaccord persiste malgré les négociations.
Sự không đồng ý vẫn tồn tại mặc dù đã có cuộc đàm phán.
Un désaccord mineur a éclaté lors de la réunion.
Một sự không đồng ý nhỏ đã xảy ra trong cuộc họp.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, cuộc họp hoặc trong các mối quan hệ cá nhân.
Từ 'désaccord' thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc trong các văn bản chính thức.
'Désaccord' thường chỉ sự không đồng ý về một vấn đề cụ thể, trong khi 'discorde' có thể chỉ sự mâu thuẫn lâu dài.
Từ 'désaccord' bắt nguồn từ tiền tố 'dés-' (nghĩa là 'không') và 'accord' (nghĩa là 'sự đồng ý').
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự không đồng ý trong các cuộc tranh luận, cuộc họp hoặc trong các mối quan hệ cá nhân.