Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. déficit

déficit

/de.fi.si/
thâm hụt

Le pays a enregistré un déficit budgétaire important cette année.

Quốc gia này đã ghi nhận một thâm hụt ngân sách lớn trong năm nay.


chung

Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng, chất lượng, hoặc tài chính.

Il y a un déficit de main-d'œuvre qualifiée dans ce secteur.

Có sự thiếu hụt lao động có kỹ năng trong lĩnh vực này.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, hoặc nguồn lực.

Y học
Y tế

Trong y học, sự thiếu hụt của một chất hoặc hoạt động sinh lý cần thiết.

Le déficit en vitamine D est courant chez les personnes âgées.

Sự thiếu hụt vitamin D là phổ biến ở người cao tuổi.

Dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt một chất dinh dưỡng hoặc hoạt động cơ thể.

Cụm từ kết hợp

déficit budgétairethâm hụt ngân sáchdéficit de sommeilsự thiếu ngủdéficit en vitaminessự thiếu hụt vitamin

Từ đồng nghĩa

manqueinsuffisancecarence

Từ trái nghĩa

excédentsurplusabondance

Cụm từ liên quan

être en déficitcụm từ
có thâm hụt
combler un déficitcụm từ
bù đắp sự thiếu hụt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'déficit' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc y học, hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'déficit' với 'défense' (phòng thủ) hoặc 'déficience' (sự suy giảm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'deficit' (nghĩa là 'nó thiếu').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tài chính, kinh tế, y học, và các lĩnh vực liên quan đến nguồn lực.

Phân tích từ

dé-
từ tiền tố chỉ sự thiếu hụt
prefix
+
-ficit
từ gốc Latin 'facere' (làm, tạo ra)
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。