Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. canicule

canicule

/kanikyl/
sự nóng bức

La canicule a frappé la ville pendant plusieurs jours.

Sự nóng bức đã đập vào thành phố trong nhiều ngày.


trang trọng

Sự nóng bức kéo dài, thường liên quan đến thời tiết nóng bức kéo dài trong nhiều ngày.

Les autorités ont émis des alertes sanitaires à cause de la canicule.

Các cơ quan đã phát cảnh báo về sức khỏe do sự nóng bức.

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

une vague de caniculesự nóng bức kéo dàisouffrir de la caniculebị ảnh hưởng bởi sự nóng bức

Từ đồng nghĩa

chaleur étouffantevague de chaleur

Từ trái nghĩa

froidfrescheur

Cụm từ liên quan

faire la siestecụm từ
ngủ trưa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết nóng bức kéo dài, đặc biệt là trong các báo cáo thời tiết hoặc cảnh báo sức khỏe.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'canicule' với 'chaleur' (nóng), vì 'canicule' chỉ dùng cho sự nóng bức kéo dài.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'canicula', có nghĩa là 'chó nhỏ', liên quan đến ngôi sao Sirius (chó săn của Orion) được cho là gây ra thời tiết nóng bức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, đặc biệt là đối với người già và trẻ em.

Phân tích từ

cani-
chó nhỏ
root
+
-cule
tiểu, nhỏ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。