Looking up...
Mon compte a été bloqué à cause d'une activité suspecte.
Tài khoản của tôi bị chặn vì hoạt động nghi ngờ.
Hành động tạm ngừng hoặc chặn truy cập vào tài khoản của người dùng do vi phạm quy định, hoạt động nghi ngờ hoặc vấn đề kỹ thuật.
Le blocage de compte peut être levé après vérification de l'identité.
Hành động chặn tài khoản có thể được gỡ bỏ sau khi xác minh danh tính.
Thường xảy ra trên các nền tảng mạng xã hội, dịch vụ tài chính hoặc hệ thống trực tuyến khác.
Tài khoản thường bị chặn do hoạt động nghi ngờ, vi phạm chính sách hoặc vấn đề kỹ thuật.
Để gỡ chặn tài khoản, người dùng thường phải xác minh danh tính hoặc liên hệ với hỗ trợ khách hàng.
Từ 'blocage' có gốc từ tiếng Pháp 'bloc' (khối) và hậu tố '-age' (hành động), nghĩa là 'hành động chặn'. 'Compte' có nghĩa là 'tài khoản'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong các dịch vụ trực tuyến.