avoir un talent naturel pour

/avwaʁ œ̃ tɑlɑ̃ na.ty.ʁɛl puʁ/
có tài năng bẩm sinh

Elle a un talent naturel pour la musique.

Cô ấy có tài năng bẩm sinh về âm nhạc.


thông thường

Có khả năng hoặc tài năng bẩm sinh, không cần học tập hoặc luyện tập nhiều.

Il a un talent naturel pour les langues.

Anh ấy có tài năng bẩm sinh với ngôn ngữ.

Elle a un talent naturel pour le dessin.

Cô ấy có tài năng bẩm sinh về vẽ.

Thường dùng để miêu tả khả năng đặc biệt mà người nào đó có từ nhỏ.

Cụm từ kết hợp

avoir un talent naturel pour la musiquecó tài năng bẩm sinh về âm nhạcavoir un talent naturel pour les languescó tài năng bẩm sinh với ngôn ngữavoir un talent naturel pour le sportcó tài năng bẩm sinh về thể thao

Cụm từ liên quan

avoir un doncụm từ
có một tài năng đặc biệt
être douécụm từ
có tài năng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để miêu tả khả năng bẩm sinh của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

Quy tắc vàng

Không dùng cho kỹ năng học được

Không dùng cho kỹ năng mà người nào đó học được thông qua luyện tập.

Nguồn gốc từ

Từ 'talent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'talentum', có nghĩa là 'cân bạc', sau đó phát triển ý nghĩa về 'khả năng' hoặc 'tài năng'. 'Naturel' từ 'natura' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thiên nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả khả năng đặc biệt mà người nào đó có từ nhỏ, không cần học tập hoặc luyện tập nhiều.

Phân tích từ

avoir
verb
+
talent
tài năng
noun
+
naturel
bẩm sinh
adjective
+
pour
về
preposition
Từ Điển Pháp Việt