avoir un talent naturel pour
có tài năng bẩm sinhElle a un talent naturel pour la musique.
Cô ấy có tài năng bẩm sinh về âm nhạc.
Có khả năng hoặc tài năng bẩm sinh, không cần học tập hoặc luyện tập nhiều.
Il a un talent naturel pour les langues.
Anh ấy có tài năng bẩm sinh với ngôn ngữ.
Elle a un talent naturel pour le dessin.
Cô ấy có tài năng bẩm sinh về vẽ.
Thường dùng để miêu tả khả năng đặc biệt mà người nào đó có từ nhỏ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để miêu tả khả năng bẩm sinh của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
Quy tắc vàng
Không dùng cho kỹ năng học được
Không dùng cho kỹ năng mà người nào đó học được thông qua luyện tập.
Nguồn gốc từ
Từ 'talent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'talentum', có nghĩa là 'cân bạc', sau đó phát triển ý nghĩa về 'khả năng' hoặc 'tài năng'. 'Naturel' từ 'natura' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thiên nhiên'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả khả năng đặc biệt mà người nào đó có từ nhỏ, không cần học tập hoặc luyện tập nhiều.