avoir le sens du rythme
có khiếu âm nhạcElle a le sens du rythme, elle danse très bien.
Cô ấy có khiếu âm nhạc, cô ấy nhảy rất hay.
Có khả năng cảm nhận và theo kịp với âm nhạc hoặc nhịp điệu một cách tự nhiên.
Pour être un bon danseur, il faut avoir le sens du rythme.
Để trở thành một người nhảy hay, bạn phải có khiếu âm nhạc.
Ce musicien a un sens du rythme exceptionnel.
Nhà âm nhạc này có khiếu âm nhạc rất xuất sắc.
Thường dùng để miêu tả khả năng cảm nhận âm nhạc hoặc nhịp điệu một cách tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc
Cụm từ này thường dùng để miêu tả khả năng cảm nhận âm nhạc hoặc nhịp điệu.
Quy tắc vàng
Khả năng cảm nhận âm nhạc
Cụm từ này thường dùng để miêu tả khả năng cảm nhận âm nhạc hoặc nhịp điệu một cách tự nhiên.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, 'avoir le sens du rythme' bắt nguồn từ khả năng cảm nhận và theo kịp với âm nhạc hoặc nhịp điệu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả khả năng cảm nhận âm nhạc hoặc nhịp điệu một cách tự nhiên, đặc biệt trong âm nhạc và múa.