association

/a.sɔ.sja.sjɔ̃/
đoàn thể

Il a rejoint une association caritative.

Anh ấy đã tham gia một đoàn thể từ thiện.


trang trọng

Một tổ chức hoặc nhóm người tập hợp lại với mục đích chung, thường là từ thiện, xã hội, hoặc chuyên nghiệp.

L'association organise des événements pour aider les sans-abri.

Đoàn thể tổ chức các sự kiện để giúp đỡ người vô gia cư.

Từ này thường dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các nhóm hoạt động trong lĩnh vực xã hội.

Cụm từ kết hợp

association caritativeđoàn thể từ thiệnassociation professionnelleđoàn thể chuyên nghiệp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire partie d'une associationcụm từ
tham gia một đoàn thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'association' thường dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận, trong khi 'société' thường dùng cho các công ty thương mại.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Trong tiếng Pháp, 'association' có thể liên quan đến luật pháp về tổ chức phi lợi nhuận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'associatio', nghĩa là 'hợp tác, liên kết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'association' thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các nhóm hoạt động trong lĩnh vực xã hội.

Phân tích từ

asso
bắt đầu của từ 'association'
root
+
-ciation
hậu tố tạo thành danh từ từ động từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt