apprendre du vocabulaire

/a.pʁɑ̃.dʁə dy vɔ.ka.by.lɛʁ/
học từ vựng

Pour améliorer mon français, j'apprends du vocabulaire tous les jours.

Để cải thiện tiếng Pháp của mình, tôi học từ vựng mỗi ngày.


trang trọngthông thường

Hành động học và ghi nhớ từ vựng mới trong một ngôn ngữ.

Il est important d'apprendre du vocabulaire pour maîtriser une langue étrangère.

Để nắm vững một ngoại ngữ, việc học từ vựng là rất quan trọng.

Les applications mobiles peuvent aider à apprendre du vocabulaire de manière ludique.

Các ứng dụng trên điện thoại có thể giúp học từ vựng một cách vui vẻ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập ngôn ngữ hoặc cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

apprendre du vocabulaire de basehọc từ vựng cơ bảnapprendre du vocabulaire techniquehọc từ vựng chuyên ngành

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

apprendre en contextecụm từ
học trong ngữ cảnh

Mẹo hay

Cách học từ vựng hiệu quả

Học từ vựng trong ngữ cảnh và sử dụng chúng trong các câu thực tế sẽ giúp ghi nhớ lâu dài hơn.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Học từ vựng hàng ngày và sử dụng chúng trong giao tiếp thực tế là cách tốt nhất để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ 'apprendre' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aprendre', có nghĩa là 'học', còn 'vocabulaire' xuất phát từ tiếng Latin 'vocabularium', có nghĩa là 'danh sách từ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập ngôn ngữ hoặc cải thiện kỹ năng giao tiếp. Có thể áp dụng cho cả tiếng mẹ đẻ lẫn ngoại ngữ.

Phân tích từ

apprendre
học
root
+
vocabulaire
từ vựng
root
Từ Điển Pháp Việt