Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. événement imprévu

événement imprévu

/e.vɛn.mɑ̃ ɛ̃.pʁe.vy/
sự kiện bất ngờ

Un événement imprévu a perturbé notre voyage.

Một sự kiện bất ngờ đã làm gián đoạn chuyến đi của chúng tôi.


trang trọng

Một sự kiện không được dự kiến hoặc không thể dự đoán trước, thường gây ra sự bất ngờ hoặc rắc rối.

Nous devons nous préparer à tout événement imprévu.

Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi sự kiện bất ngờ.

Le retard était dû à un événement imprévu sur la route.

Sự chậm trễ là do một sự kiện bất ngờ trên đường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong quản lý dự án, an toàn công cộng, hoặc kế hoạch khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

faire face à un événement imprévuđối phó với sự kiện bất ngờprévoir un événement imprévudự kiến một sự kiện bất ngờ

Từ đồng nghĩa

incident inattendusurprisecontretemps

Từ trái nghĩa

événement prévusituation normale

Cụm từ liên quan

plan de contingencecụm từ
kế hoạch dự phòng
gestion des risquescụm từ
quản lý rủi ro

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý dự án, an toàn công cộng, hoặc kế hoạch khẩn cấp.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Cụm từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, mà thường được dùng trong các tài liệu hoặc bối cảnh chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'événement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus' (kết quả, sự kiện), và 'imprévu' từ 'im-' (không) + 'prévu' (đã dự kiến).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án, an toàn công cộng, hoặc kế hoạch khẩn cấp.

Phân tích từ

événement
sự kiện
root
+
imprévu
không được dự kiến
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。