Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. énergie

énergie

/e.nɛʁ.ʒi/
năng lượng

L'énergie solaire est une source renouvelable.

Năng lượng mặt trời là một nguồn tái tạo.


chung

Năng lượng là khả năng thực hiện công việc hoặc tạo ra sự thay đổi.

Les humains ont besoin d'énergie pour vivre.

Con người cần năng lượng để sống.

Khái niệm năng lượng bao gồm nhiều dạng như năng lượng điện, năng lượng nhiệt, năng lượng cơ học, và năng lượng hóa học.

chuyên ngành

Trong vật lý, năng lượng là một đại lượng vật lý quan trọng, biểu thị khả năng thực hiện công việc.

L'énergie cinétique dépend de la masse et de la vitesse.

Năng lượng động học phụ thuộc vào khối lượng và vận tốc.

Trong vật lý, năng lượng được đo bằng đơn vị joule (J).

Cụm từ kết hợp

énergie renouvelablenăng lượng tái tạoénergie nucléairenăng lượng hạt nhânénergie solairenăng lượng mặt trời

Từ đồng nghĩa

forcepuissancevigueur

Từ trái nghĩa

fatiguefaiblesse

Cụm từ liên quan

avoir de l'énergiecụm từ
có năng lượng
économiser de l'énergiecụm từ
tiết kiệm năng lượng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'énergie' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, sinh học, và tâm lý học. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'énergie' và 'force'

'Énergie' thường liên quan đến khả năng thực hiện công việc, còn 'force' có thể liên quan đến sức mạnh hoặc lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'energia', từ 'energos' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'hoạt động, năng lượng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'énergie' có thể dùng để chỉ năng lượng vật lý hoặc năng lượng tinh thần.

Phân tích từ

énergi
năng lượng
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。