Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. à propos de

à propos de

/a pʁo po də/
về

À propos de ton voyage, as-tu déjà réservé les billets ?

Về chuyến đi của bạn, bạn đã đặt vé chưa?


trang trọng

Sử dụng để giới thiệu chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.

À propos de la réunion de demain, j’ai préparé un dossier complet.

Về buổi họp ngày mai, tôi đã chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ.

Il a posé une question à propos de ton projet.

Anh ấy đã đặt một câu hỏi về dự án của bạn.

Cụm từ này thường đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy để giới thiệu chủ đề mới. Có thể thay thế bằng 'concernant', 'au sujet de' trong ngữ cảnh tương tự.

Cụm từ kết hợp

à propos de rienvề chuyện không đâuparler à propos denói về

Từ đồng nghĩa

concernantau sujet derelativement à

Cụm từ liên quan

à ce proposcụm từ
về điều vừa nói
pour en revenir àcụm từ
quay trở lại vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ 'à propos de' rất hữu ích khi bạn muốn chuyển chủ đề trong cuộc trò chuyện. Ví dụ: 'À propos de ce que tu disais tout à l'heure...' (Về điều bạn vừa nói...).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'À propos de' thường đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy. Không bao giờ đặt nó ở cuối câu trong tiếng Pháp.

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'à propos de' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, kết hợp giữa giới từ 'à' (đến, về) và danh từ 'propos' (chủ đề, ý định). 'Propos' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'propositum' (điều được đề xuất).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính trang trọng vừa phải, thường được sử dụng trong văn viết hoặc hội thoại có tính chất trang trọng. Trong ngữ cảnh thân mật, người ta có thể dùng 'sur' (về) thay thế.

Phân tích từ

à
giới từ chỉ sự liên quan, tương đương 'về' trong tiếng Việt
preposition
+
propos
chủ đề, ý định
noun
+
de
giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan, tương đương 'của' trong tiếng Việt
preposition
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。