Looking up...
Le chat est à l'extérieur de la maison.
Con mèo đang ở ngoài nhà.
Nơi hoặc vị trí nằm bên ngoài một không gian hoặc khu vực cụ thể.
Le bureau est à l'extérieur du bâtiment principal.
Phòng làm việc nằm ngoài tòa nhà chính.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc khu vực không nằm trong phạm vi nội bộ.
Dùng để chỉ vị trí vật lý bên ngoài, không dùng để chỉ ý nghĩa trừu tượng.
Chỉ dùng để mô tả vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.
Từ 'extérieur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exterior', nghĩa là 'bên ngoài'.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý bên ngoài một không gian hoặc khu vực cụ thể.