Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. à l'extérieur de

à l'extérieur de

/a lɛkstɛʁjœʁ də/
ngoài

Le chat est à l'extérieur de la maison.

Con mèo đang ở ngoài nhà.


trang trọng

Nơi hoặc vị trí nằm bên ngoài một không gian hoặc khu vực cụ thể.

Le bureau est à l'extérieur du bâtiment principal.

Phòng làm việc nằm ngoài tòa nhà chính.

Thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc khu vực không nằm trong phạm vi nội bộ.

Cụm từ kết hợp

à l'extérieur de la maisonngoài nhàà l'extérieur de la villengoài thành phố

Từ đồng nghĩa

hors deen dehors de

Từ trái nghĩa

à l'intérieur de

Cụm từ liên quan

hors decụm từ
bên ngoài
en dehors decụm từ
ngoài ra

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ vị trí vật lý bên ngoài, không dùng để chỉ ý nghĩa trừu tượng.

Quy tắc vàng

Vị trí vật lý

Chỉ dùng để mô tả vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'extérieur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exterior', nghĩa là 'bên ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí vật lý bên ngoài một không gian hoặc khu vực cụ thể.

Phân tích từ

à
ở
preposition
+
l'extérieur
bên ngoài
noun
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。