Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. veranazo

veranazo

/be.ɾaˈna.θo/
ngày nóng bức

Hoy hace un veranazo terrible.

Hôm nay nóng bức quá.


thông thường

ngày nóng bức bất thường, thường xảy ra vào mùa hè

El veranazo de julio sorprendió a todos.

Sự nóng bức bất thường vào tháng Bảy đã làm mọi người ngạc nhiên.

Thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức bất thường, không phải là nóng bình thường của mùa hè.

Cụm từ kết hợp

hacer un veranazocó một ngày nóng bức bất thường

Từ đồng nghĩa

calor extremoola de calor

Từ trái nghĩa

frío intensoola de frío

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết

Từ này thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức bất thường, không phải là nóng bình thường của mùa hè.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'verano' (mùa hè) và hậu tố '-azo' (để nhấn mạnh)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, đặc biệt là khi nhiệt độ cao bất thường.

Phân tích từ

verano
mùa hè
root
+
-azo
hậu tố nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。