Looking up...
El pan está seco.
Bánh mì khô.
Khô, không ẩm ướt.
La madera seca se quema más fácilmente.
Gỗ khô dễ cháy hơn.
Dùng để mô tả vật chất không có nước hoặc ẩm ướt.
Khô, không có cảm xúc hoặc sự hấp dẫn.
Su conversación fue muy seca.
Cuộc trò chuyện của anh ấy rất khô khan.
Dùng để mô tả cách nói hoặc thái độ thiếu cảm xúc.
Từ 'seco' có thể dùng cho cả vật chất và cách nói, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Seco' mô tả sự khô, còn 'húmedo' mô tả sự ẩm ướt.
Từ gốc Latinh 'siccus', có nghĩa là 'khô'.
Từ 'seco' có thể dùng để mô tả vật chất hoặc cách nói của người.