Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. pandemia

pandemia

/panˈdemja/
dịch bệnh toàn cầu

La pandemia de COVID-19 afectó a todo el mundo.

Dịch bệnh COVID-19 đã ảnh hưởng đến toàn thế giới.


trang trọng

Một dịch bệnh lây lan rộng rãi trên toàn cầu, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia hoặc lục địa.

Las pandemias históricas, como la peste negra, han cambiado el curso de la humanidad.

Các dịch bệnh toàn cầu trong lịch sử, như dịch hạch, đã thay đổi tiến trình của loài người.

Thường được sử dụng để mô tả các dịch bệnh nghiêm trọng như COVID-19, HIV/AIDS, hoặc cúm Tây Ban Nha.

Cụm từ kết hợp

pandemia globaldịch bệnh toàn cầucontrolar una pandemiakiểm soát một dịch bệnh

Từ đồng nghĩa

epidemia globalplaga

Từ trái nghĩa

salud públicabienestar

Cụm từ liên quan

pandemia de gripecụm từ
dịch bệnh cúm toàn cầu
pandemia de COVID-19cụm từ
dịch bệnh COVID-19

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pandemia' chỉ được sử dụng cho các dịch bệnh toàn cầu nghiêm trọng, không dùng cho các dịch bệnh địa phương.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pandemia' và 'epidemia'

'Pandemia' chỉ các dịch bệnh toàn cầu, còn 'epidemia' chỉ các dịch bệnh lây lan trong một khu vực hoặc quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'pan' (toàn bộ) + 'demos' (người dân) + hậu tố '-ia' (sự, hiện tượng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và xã hội để mô tả các dịch bệnh nghiêm trọng có tác động toàn cầu.

Phân tích từ

pan-
toàn bộ
prefix
+
-demia
dịch bệnh
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。