Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ordinario

ordinario

/or.diˈna.ɾjo/
thường

Este es un problema ordinario.

Đây là một vấn đề thường gặp.


trang trọngthông thường

Thường, bình thường, không đặc biệt.

Es un día ordinario en la oficina.

Đây là một ngày bình thường ở văn phòng.

No es nada extraordinario, es ordinario.

Điều đó không gì đặc biệt, chỉ là bình thường.

Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

thông thường

Tầm thường, không ấn tượng.

El restaurante era ordinario, sin nada especial.

Quán ăn đó tầm thường, không có gì đặc biệt.

Dùng để chỉ cái gì đó không đủ chất lượng hoặc không ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

algo ordinariocái gì đó bình thườngun problema ordinariomột vấn đề thường gặp

Từ đồng nghĩa

comúnnormalhabitualcorriente

Từ trái nghĩa

extraordinarioespecialúnicoraro

Cụm từ liên quan

lo ordinariocụm từ
cái gì đó bình thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Lưu ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa tích cực (bình thường) hoặc tiêu cực (tầm thường).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'ordinarius', có nghĩa là 'thuộc về thứ tự, bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để mô tả cái gì đó bình thường hoặc tầm thường, tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。