Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. logro

logro

/ˈlo.ɣɾo/
thành tích

Su logro en el examen fue impresionante.

Thành tích của anh trong bài kiểm tra thật ấn tượng.


trang trọng

Kết quả thành công hoặc thành tích đạt được sau một nỗ lực.

El equipo celebró su logro después de ganar el campeonato.

Đội đã vui mừng với thành tích của họ sau khi giành chiến thắng trong giải đấu.

Thường được sử dụng để chỉ kết quả tích cực của một quá trình hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

logro personalthành tích cá nhânlogro académicothành tích học tập

Từ đồng nghĩa

éxitoconsecucióntriunfo

Từ trái nghĩa

fracasoderrota

Cụm từ liên quan

lograr algocụm từ
đạt được điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'logro' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một thành tích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'lucrum' có nghĩa là 'lợi ích' hoặc 'lợi nhuận'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả những thành tích quan trọng.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。