Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. lejanía

lejanía

/le.xaˈni.a/
độ xa

La lejanía del pueblo lo hacía difícil de visitar.

Khoảng cách xa của làng khiến nó khó để thăm viếng.


trang trọng

Khoảng cách lớn; tính chất ở xa, thường dùng cho địa lý hoặc thời gian.

La lejanía entre las dos ciudades dificulta el comercio.

Khoảng cách xa giữa hai thành phố gây khó khăn cho thương mại.

Thường đi kèm với giới từ «de» để chỉ đối tượng cách xa.

Cụm từ kết hợp

la lejanía dekhoảng cách xa củala lejanía entrekhoảng cách xa giữa

Từ đồng nghĩa

distanciaalejamiento

Từ trái nghĩa

cercaníaproximidad

Cụm từ liên quan

a gran lejaníacụm từ
ở một khoảng cách rất xa

Nguồn gốc từ

Del latín *longinquitas* ‘độ xa’, vía castellano antiguo «lejanía» derivado de «lejano».

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh mức độ xa, không chỉ đo lường chính xác mà còn mang tính ẩn dụ.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。