Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. incendio

incendio

/inˈθen.djo/
vụ cháy

El incendio destruyó el edificio en minutos.

Vụ cháy đã phá hủy tòa nhà trong vài phút.


trang trọng

Vụ cháy lớn, thường gây thiệt hại nghiêm trọng.

Los bomberos lucharon contra el incendio durante horas.

Các nhân viên cứu hỏa đã chiến đấu chống lại vụ cháy trong nhiều giờ.

Thường được sử dụng để mô tả vụ cháy lớn, có thể gây nguy hiểm cho cuộc sống và tài sản.

Cụm từ kết hợp

incendio forestalvụ cháy rừngincendio intencionalvụ cháy có chủ ý

Từ đồng nghĩa

fuegoquemazónconflagración

Từ trái nghĩa

extinciónapagado

Cụm từ liên quan

apagar el incendiocụm từ
tắt lửa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'incendio' thường được sử dụng để mô tả vụ cháy lớn, không phải là những vụ cháy nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'incendium', có nghĩa là 'vụ cháy'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, đặc biệt là khi nói về thảm họa hoặc tai nạn.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-cendio
cháy
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。