hogar

/ˈoɣaɾ/
nhà

Mi hogar es un lugar lleno de amor y calidez.

Nhà tôi là một nơi đầy tình yêu và ấm cúng.


trang trọngthông thường

Nhà, nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân.

Regresé a mi hogar después de un largo viaje.

Tôi trở về nhà sau một chuyến đi dài.

Từ này thường được sử dụng để chỉ nơi ở chính của một người, nơi họ cảm thấy an toàn và thoải mái.

Cụm từ kết hợp

volver a casatrở về nhàdejar el hogarra đi khỏi nhàhogar dulce hogarnhà ngọt ngào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Từ 'hogar' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ấm cúng và tình cảm trong gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'focarium', có nghĩa là 'nơi có lửa', ám chỉ nơi sinh sống của một gia đình.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'hogar' thường mang ý nghĩa ấm cúng và gia đình hơn so với 'casa'.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt