Looking up...
El gobierno quiere descentralizar los servicios públicos.
Chính phủ muốn phân tán các dịch vụ công.
Được phân tán, không tập trung vào một điểm duy nhất.
La empresa tiene una estructura descentralizada.
Công ty có một cấu trúc phân tán.
Thường dùng trong quản trị công, kinh doanh, hoặc hệ thống máy tính.
Từ này thường dùng để mô tả cách phân bổ quyền lực hoặc dịch vụ trong một tổ chức.
Từ gốc Latinh 'de-' (bỏ ra) + 'centralis' (trung tâm).
Thường dùng trong quản trị công, kinh doanh, hoặc hệ thống máy tính.