Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. descentralizado

descentralizado

/desentraliˈθado/
phân tán

El gobierno quiere descentralizar los servicios públicos.

Chính phủ muốn phân tán các dịch vụ công.


trang trọng

Được phân tán, không tập trung vào một điểm duy nhất.

La empresa tiene una estructura descentralizada.

Công ty có một cấu trúc phân tán.

Thường dùng trong quản trị công, kinh doanh, hoặc hệ thống máy tính.

Cụm từ kết hợp

descentralizar el poderphân tán quyền lựcsistema descentralizadohệ thống phân tán

Từ đồng nghĩa

distribuidodesconcentrado

Từ trái nghĩa

centralizado

Mẹo hay

Sử dụng trong quản trị công

Từ này thường dùng để mô tả cách phân bổ quyền lực hoặc dịch vụ trong một tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'de-' (bỏ ra) + 'centralis' (trung tâm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong quản trị công, kinh doanh, hoặc hệ thống máy tính.

Phân tích từ

des-
bỏ ra
prefix
+
-centralizado
trung tâm
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。