decisión
quyết địnhTomó la decisión de mudarse a otro país.
Tom đã quyết định chuyển đến một nước khác.
Quyết định hoặc sự lựa chọn được thực hiện sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
La decisión de estudiar medicina fue muy importante para ella.
Quyết định học y khoa rất quan trọng đối với cô ấy.
El gobierno tomó una decisión difícil pero necesaria.
Chính phủ đã đưa ra một quyết định khó khăn nhưng cần thiết.
Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống nghiêm túc.
Quy tắc vàng
Quyết định vs. Lựa chọn
'Decisión' thường mang tính nghiêm túc hơn và yêu cầu sự cân nhắc kỹ lưỡng, trong khi 'elección' có thể đơn giản hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'decidere' có nghĩa là 'cắt ra, phân định'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cân nhắc và suy nghĩ kỹ lưỡng.