Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. consentir

consentir

/konsenˈtiɾ/
cho phép, đồng ý

Los padres no deben consentir que sus hijos vean contenido inapropiado.

Cha mẹ không nên cho phép con mình xem nội dung không phù hợp.


trang trọngthông thường

Cho phép hoặc đồng ý với một hành động hoặc yêu cầu.

El profesor consintió en darles una segunda oportunidad.

Giáo viên đã đồng ý cho họ một cơ hội thứ hai.

No consiento que me hablen así.

Tôi không cho phép ai nói với tôi như vậy.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, giáo dục hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

consentir enđồng ý vớiconsentir quecho phép

Từ đồng nghĩa

permitirautorizaraceptar

Từ trái nghĩa

prohibirvetarrechazar

Cụm từ liên quan

consentimientocụm từ
sự đồng ý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'consentir' thường dùng với động từ sau đó ở dạng 'que + subjuntivo' (cho phép) hoặc 'en + infinitivo' (đồng ý).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'consentir' thường theo 'que + subjuntivo' (cho phép) hoặc 'en + infinitivo' (đồng ý).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consentire', từ 'con-' (với) và 'sentire' (cảm thấy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường dùng cho phép cho người khác làm gì, còn 'đồng ý' dùng khi người nói đồng ý với một ý kiến hoặc yêu cầu.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-sentir
cảm thấy
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。