Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. apagón

apagón

/a.paˈɣon/

「apagón」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự mất điện

El apagón duró tres horas.

Sự mất điện kéo dài ba giờ.


「apagón」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Sự mất điện đột ngột hoặc mất điện lớn diện rộng.

El apagón afectó a toda la ciudad.

Sự mất điện ảnh hưởng đến toàn thành phố.

Los apagones son comunes en esta zona.

Sự mất điện thường xuyên xảy ra ở khu vực này.

Thường được sử dụng để mô tả sự mất điện lớn diện rộng, có thể do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai.

Cụm từ kết hợp

apagón eléctricosự mất điện điện lựcapagón de energíasự mất điện năng lượng

Từ đồng nghĩa

corte de luzinterrupción de energía

Từ trái nghĩa

suministro eléctricoenergía estable

Cụm từ liên quan

apagón totalcụm từ
sự mất điện hoàn toàn
apagón parcialcụm từ
sự mất điện một phần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'apagón' để mô tả sự mất điện lớn diện rộng, không phải cho sự mất điện nhỏ hoặc tạm thời.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'apagón' và 'corte de luz'

'Apagón' thường ám chỉ sự mất điện lớn diện rộng, còn 'corte de luz' có thể dùng cho sự mất điện nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'apagón' có nguồn gốc từ động từ 'apagar' (tắt) trong tiếng Tây Ban Nha, ám chỉ sự mất điện đột ngột.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự mất điện lớn diện rộng, có thể do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai. Không nên sử dụng cho sự mất điện nhỏ hoặc tạm thời.

Phân tích từ

apagar
tắt
root
+
-ón
tăng cường nghĩa
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。