Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ambiguo

ambiguo

/amˈbiɣwo/
mơ hồ

La instrucción era ambigua.

Hướng dẫn đó mơ hồ.


trang trọng

Có nhiều nghĩa hoặc không rõ ràng, gây nhầm lẫn.

El contrato tenía cláusulas ambiguas.

Hợp đồng có những điều khoản mơ hồ.

Su respuesta fue ambigua.

Câu trả lời của anh ấy mơ hồ.

Thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc khi cần rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

ser ambiguolà mơ hồuna situación ambiguamột tình huống mơ hồ

Từ đồng nghĩa

vagoconfusodudoso

Từ trái nghĩa

claroprecisodefinido

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc khi cần rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'ambiguus', từ 'ambi-' (hai) và '-gus' (chọn).

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc có nhiều cách hiểu.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。