Looking up...
Siento un gran afecto por mi familia.
Tôi cảm thấy một tình cảm lớn dành cho gia đình tôi.
Tình cảm, sự yêu thương hoặc sự quan tâm sâu sắc dành cho một người hoặc một vật.
El afecto entre hermanos es muy especial.
Tình cảm giữa anh chị em rất đặc biệt.
Mostró su afecto con un abrazo cálido.
Anh ta thể hiện tình cảm của mình bằng một cái ôm ấm áp.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết hoặc tình cảm sâu sắc.
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm giữa người thân hoặc bạn bè.
Từ 'afecto' thường dùng cho tình cảm thân thiết, không dùng cho tình cảm lãng mạn.
Từ gốc Latinh 'affectus', có nghĩa là 'sự cảm động' hoặc 'sự ảnh hưởng'.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết hoặc tình cảm sâu sắc giữa người với người.