Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. actor

actor

/akˈtoɾ/
diễn viên

El actor ganó un premio por su papel en la película.

Diễn viên đã giành giải thưởng nhờ vai diễn trong bộ phim.


chung

Người biểu diễn vai trò trong phim, kịch, hoặc chương trình truyền hình.

Los actores ensayaron durante semanas antes del estreno.

Các diễn viên đã diễn tập suốt nhiều tuần trước buổi ra mắt.

Có thể chỉ nam diễn viên (actor) hoặc nữ diễn viên (actriz).

Cụm từ kết hợp

actor principaldiễn viên chínhactor secundariodiễn viên phụ

Từ đồng nghĩa

intérpreteartista

Mẹo hay

Phân biệt 'actor' và 'actriz'

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actor' có thể chỉ chung diễn viên, nhưng trong tiếng Việt, bạn nên dùng 'diễn viên nam' hoặc 'diễn viên nữ' để rõ ràng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *actor*, xuất phát từ *agere* (hành động, diễn xuất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actor' có thể chỉ cả nam và nữ diễn viên, mặc dù 'actriz' được dùng riêng cho nữ. Trong tiếng Việt, 'diễn viên' là thuật ngữ trung lập.

Phân tích từ

act-
hành động, diễn xuất
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。