abanico plegable

/aˈβaniko pleˈɣable/
quạt gập

Ella abrió su abanico plegable para refrescarse.

Cô ấy mở quạt gập của mình để làm mát.


thông thường

Một loại quạt có thể gập lại, thường làm bằng gỗ, giấy hoặc nhựa, được sử dụng để làm mát hoặc làm đẹp.

Los abanicos plegables son populares en climas cálidos.

Quạt gập phổ biến ở những nơi có khí hậu nóng.

Ella compró un abanico plegable decorado con flores.

Cô ấy mua một chiếc quạt gập trang trí hoa.

Thường được sử dụng trong thời tiết nóng hoặc làm phụ kiện thời trang.

Cụm từ kết hợp

abanico plegable de maderaquạt gập bằng gỗabanico plegable decoradoquạt gập trang trí

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'abanico plegable' thường được sử dụng để chỉ quạt có thể gập lại, khác với quạt cứng.

Nguồn gốc từ

Từ 'abanico' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là quạt, còn 'plegable' có nghĩa là có thể gập lại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong thời tiết nóng hoặc làm phụ kiện thời trang.

Phân tích từ

abanico
quạt
root
+
plegable
có thể gập lại
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt