Looking up...
Yeah, I'll be there soon!
Đồng ý, tôi sẽ đến sớm!
Dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận.
Yeah, I love this movie!
Đồng ý, tôi thích bộ phim này!
Thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là trong cuộc trò chuyện thân mật.
Dùng để thể hiện sự hiểu hoặc nhận thức.
Yeah, I get what you're saying.
Đồng ý, tôi hiểu ý bạn.
Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
Từ "yeah" thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận.
Từ "yeah" không được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc trong các tình huống nghiêm túc.
Từ "yeah" có nguồn gốc từ tiếng Anh và là một cách viết tắt của từ "yes".
Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận.