Looking up...
Many people started working at home during the pandemic.
Nhiều người bắt đầu làm việc từ nhà trong thời đại đại dịch.
Làm việc từ nhà, thường sử dụng công nghệ để kết nối với nơi làm việc chính.
Remote work has become more popular, allowing employees to work at home.
Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến hơn, cho phép nhân viên làm việc từ nhà.
Thường liên quan đến việc sử dụng máy tính, internet và các công cụ kỹ thuật số để hoàn thành công việc.
Một hình thức làm việc linh hoạt cho phép nhân viên hoàn thành nhiệm vụ từ nhà.
She prefers working at home because it saves her time and money.
Cô ấy thích làm việc từ nhà vì nó giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc của cô.
Thường được áp dụng trong các công ty công nghệ hoặc các lĩnh vực có thể làm việc từ xa.
Để làm việc hiệu quả từ nhà, hãy sử dụng các công cụ như Zoom, Slack và Trello để quản lý công việc.
Hãy tạo một không gian làm việc riêng biệt để tăng sự tập trung và hiệu suất.
Từ "work at home" bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ và nhu cầu làm việc linh hoạt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc từ xa, đặc biệt là trong các công ty công nghệ hoặc các lĩnh vực có thể thực hiện từ xa.