widen

/ˈwaɪdən/
mở rộng

The company decided to widen its market reach.

Công ty quyết định mở rộng phạm vi thị trường của mình.


chung

làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn về kích thước, diện tích hoặc phạm vi

They widened the road to reduce traffic congestion.

Họ đã mở rộng con đường để giảm tắc nghẽn giao thông.

The discussion widened to include more topics.

Cuộc thảo luận đã mở rộng để bao gồm nhiều chủ đề hơn.

Thường dùng cho không gian vật lý hoặc phạm vi trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

widen one's horizonsmở rộng tầm nhìn, tầm hiểu biếtwiden the gaplàm gia tăng khoảng cáchwiden a roadmở rộng đườngwiden the scopemở rộng phạm vi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt widen vs. expand vs. broaden

'Widen' nhấn mạnh vào chiều rộng (width) của vật thể hoặc phạm vi. 'Expand' nhấn mạnh vào sự tăng trưởng tổng thể (kích thước, quy mô). 'Broaden' thường dùng cho kiến thức, kinh nghiệm, hoặc phạm vi trừu tượng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'widen'?

Dùng 'widen' khi muốn diễn tả sự tăng lên về chiều rộng (width) hoặc phạm vi (scope) theo hướng vật lý hoặc trừu tượng. Không dùng cho thời gian hoặc số lượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'widnen', liên quan đến 'wide' (rộng). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'widuz'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'widen' cho thời gian (dùng 'extend'). Thường đi kèm với 'the gap', 'the road', 'one's knowledge'.

Phân tích từ

wide
rộng
root
+
-en
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt