widen
mở rộngThe company decided to widen its market reach.
Công ty quyết định mở rộng phạm vi thị trường của mình.
làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn về kích thước, diện tích hoặc phạm vi
They widened the road to reduce traffic congestion.
Họ đã mở rộng con đường để giảm tắc nghẽn giao thông.
The discussion widened to include more topics.
Cuộc thảo luận đã mở rộng để bao gồm nhiều chủ đề hơn.
Thường dùng cho không gian vật lý hoặc phạm vi trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt widen vs. expand vs. broaden
'Widen' nhấn mạnh vào chiều rộng (width) của vật thể hoặc phạm vi. 'Expand' nhấn mạnh vào sự tăng trưởng tổng thể (kích thước, quy mô). 'Broaden' thường dùng cho kiến thức, kinh nghiệm, hoặc phạm vi trừu tượng.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'widen'?
Dùng 'widen' khi muốn diễn tả sự tăng lên về chiều rộng (width) hoặc phạm vi (scope) theo hướng vật lý hoặc trừu tượng. Không dùng cho thời gian hoặc số lượng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'widnen', liên quan đến 'wide' (rộng). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'widuz'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng 'widen' cho thời gian (dùng 'extend'). Thường đi kèm với 'the gap', 'the road', 'one's knowledge'.