Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whole time

whole time

/hoʊl taɪm/
toàn bộ thời gian

She was with him the whole time.

Cô ấy ở bên anh ấy suốt thời gian đó.


thông thường

Tất cả thời gian hoặc một khoảng thời gian dài liên tục.

I've been studying the whole time.

Tôi đã học suốt thời gian đó.

He slept the whole time during the flight.

Anh ấy ngủ suốt chuyến bay.

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dài mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra liên tục.

Cụm từ kết hợp

the whole timesuốt thời gian đóall the timeluôn luôn

Từ đồng nghĩa

all the timecontinuouslythroughout

Từ trái nghĩa

neverseldomoccasionally

Cụm từ liên quan

all the timecụm từ
luôn luôn
throughoutcụm từ
trong suốt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'the whole time' để nhấn mạnh sự liên tục trong một khoảng thời gian dài, không dùng để chỉ 'luôn luôn'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'the whole time'

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian dài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'whole' (toàn bộ) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian dài.

Phân tích từ

whole
toàn bộ
root
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。