Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whichever one

whichever one

/ˌwɪtʃˈɛvər wʌn/
bất kỳ cái gì

You can choose whichever one you like.

Bạn có thể chọn bất kỳ cái gì bạn thích.


thông thường

Dùng để chỉ một trong nhiều lựa chọn, không quan trọng là cái nào. Thường dùng để nhấn mạnh sự không quan trọng về sự lựa chọn.

Take whichever one is available.

Hãy lấy cái nào có sẵn.

Whichever one you pick, it will be fine.

Bất kể bạn chọn cái nào, điều đó cũng sẽ tốt.

Thường dùng trong câu điều kiện hoặc khi nhấn mạnh sự không quan trọng về sự lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

whichever one you choosebất kể bạn chọn cái nàowhichever one is availablecái nào có sẵn

Từ đồng nghĩa

any oneeither one

Từ trái nghĩa

noneneither one

Cụm từ liên quan

whichever waycụm từ
bất kể cách nào
whichever you prefercụm từ
bất kể bạn thích cái nào

Mẹo hay

Sử dụng trong câu điều kiện

Câu này thường xuất hiện trong câu điều kiện để nhấn mạnh sự không quan trọng về sự lựa chọn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự lựa chọn duy nhất

Không dùng 'whichever one' khi chỉ có một lựa chọn duy nhất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'whichever' (bất kỳ cái nào) và 'one' (một).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu điều kiện hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không quan trọng về sự lựa chọn.

Phân tích từ

whichever
bất kỳ cái nào
root
+
one
một
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。