Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whatever happens

whatever happens

/ˈwɛt.ɛv.ɚ ˈhæp.ənz/
dù gì xảy ra

Whatever happens, we'll face it together.

Dù gì xảy ra, chúng ta sẽ đối mặt với nó cùng nhau.


thông thường

Dùng để biểu thị sự chấp nhận hoặc chuẩn bị đối phó với mọi tình huống có thể xảy ra, bất kể nó là gì.

Whatever happens, don't panic.

Dù gì xảy ra, đừng hoảng loạn.

Whatever happens, we'll find a solution.

Dù gì xảy ra, chúng ta sẽ tìm ra một giải pháp.

Thường được sử dụng để khẳng định sự kiên định hoặc sự chuẩn bị trước những tình huống không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

whatever happens, I'll be theredù gì xảy ra, tôi sẽ ở đówhatever happens, we'll managedù gì xảy ra, chúng ta sẽ giải quyết được

Từ đồng nghĩa

no matter whatregardless of what happens

Cụm từ liên quan

no matter whatcụm từ
bất kể điều gì
come what maycụm từ
dù gì xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chắc chắn

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kiên định hoặc sự chuẩn bị trước những tình huống không chắc chắn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và không nên sử dụng trong các văn bản hoặc cuộc hội thoại chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'whatever' (bất cứ gì) và 'happens' (xảy ra), dùng để diễn tả sự chấp nhận mọi tình huống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần thể hiện sự kiên định hoặc sự chuẩn bị trước những điều không chắc chắn.

Phân tích từ

whatever
bất cứ gì
root
+
happens
xảy ra
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。