weather the storm

/ˈwɛðər ðə stɔrm/◆thành ngữ
vượt qua khó khăn

Despite the economic crisis, the company managed to weather the storm and remain profitable.

Mặc dù khủng hoảng kinh tế, công ty đã vượt qua khó khăn và vẫn sinh lời.


◆ Nghĩa thực sự
Vượt qua giai đoạn khó khăn bằng sự kiên trì, không bỏ cuộc dù hoàn cảnh bất lợi.
Nghĩa đen
chịu đựng cơn bão
Phân tích nghĩa đen
weatherchịu đựng, chống chọi+the stormcơn bão
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con thuyền nhỏ bé chống chọi giữa cơn bão dữ dội, tượng trưng cho sự kiên cường của con người trước nghịch cảnh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên bị sa thải đột ngột nhưng quyết tâm học hỏi kỹ năng mới để tìm việc làm. Bạn bè khuyên anh ấy 'Hãy cố gắng vượt qua giai đoạn khó khăn này.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm phương Tây về sự tự lực: khó khăn là thử thách cần vượt qua bằng ý chí cá nhân, chứ không phải trông chờ sự giúp đỡ từ bên ngoài.
thông thường

vượt qua giai đoạn khó khăn hoặc thử thách bằng cách giữ vững tinh thần và nỗ lực

She knew she had to weather the storm of criticism after her controversial decision.

Cô ấy biết mình phải vượt qua giai đoạn chỉ trích sau quyết định gây tranh cãi.

The team weathered the storm of public backlash and eventually won the fans back.

Đội đã vượt qua giai đoạn phản đối của công chúng và cuối cùng lấy lại được sự ủng hộ.

Thường dùng cho tình huống khó khăn về tinh thần, xã hội, hoặc kinh tế, nhấn mạnh sự kiên trì hơn là giải pháp tức thì.

Cụm từ kết hợp

weather the financial stormvượt qua khủng hoảng tài chínhweather a personal stormvượt qua khó khăn cá nhân

Cụm từ liên quan

in the eye of the stormthành ngữ
ở trung tâm của khó khăn
clear skies aheadẩn dụ
tương lai tươi sáng sau khó khăn
calm before the stormẩn dụ
bình yên trước khi khó khăn ập đến

Mẹo hay

Phân biệt 'weather the storm' và 'ride out the storm'

'Weather the storm' nhấn mạnh sự chịu đựng kiên trì, trong khi 'ride out the storm' thiên về việc chờ đợi cho cơn bão qua đi. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'weather the storm'?

Chỉ dùng khi đề cập đến khó khăn kéo dài (tinh thần, xã hội, kinh tế) và nhấn mạnh nỗ lực vượt qua. Không dùng cho khó khăn ngắn hạn hoặc sự kiện đơn lẻ.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh ẩn dụ từ hiện tượng thời tiết 'thời tiết xấu' (bão tố) sang nghĩa bóng chỉ những khó khăn trong cuộc sống. Xuất hiện từ thế kỷ 16 trong văn học Anh, sau đó phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Không áp dụng cho những khó khăn vật chất đơn thuần (như mất mát tài sản) trừ khi nhấn mạnh yếu tố tinh thần. Thường đi kèm với giới từ 'through' (weather through the storm).

Phân tích từ

weather
vượt qua, chịu đựng
verb
+
the storm
cơn bão, khó khăn dữ dội
noun phrase
Từ Điển Anh Việt