unprotected

/ˌʌnprəˈtektɪd/
không được bảo vệ

The children were left unprotected in the storm.

Các bé đã bị bỏ lại không được bảo vệ trong cơn bão.


chung

Không có sự bảo vệ hoặc bảo hộ nào.

The data was transmitted unprotected over the internet.

Dữ liệu đã được truyền tải không được bảo vệ qua internet.

Thường dùng để mô tả tình trạng không có sự bảo vệ vật lý, pháp lý, hoặc kỹ thuật.

Công nghệ
chuyên ngành

Không được bảo vệ bởi các biện pháp an toàn hoặc bảo vệ.

An unprotected Wi-Fi network is vulnerable to hackers.

Mạng Wi-Fi không được bảo vệ dễ bị hacker tấn công.

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả hệ thống không có các biện pháp bảo mật.

Cụm từ kết hợp

unprotected sexhành động tình dục không được bảo vệunprotected datadữ liệu không được bảo vệ

Cụm từ liên quan

unprotected sexcụm từ
hành động tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực công nghệ, 'unprotected' thường dùng để mô tả hệ thống không có các biện pháp bảo mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'protect' (bảo vệ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không có sự bảo vệ, có thể là vật lý, pháp lý, hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
protected
bị bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt