unequivocally
một cách rõ ràngThe CEO unequivocally denied the allegations.
Tổng giám đốc đã phủ nhận cáo buộc một cách rõ ràng.
một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn
Her statement was unequivocally true.
Lời tuyên bố của cô ấy hoàn toàn đúng.
The evidence points unequivocally to his guilt.
Bằng chứng chỉ ra rõ ràng sự phạm tội của anh ta.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, không thể tranh cãi trong các tuyên bố chính thức hoặc học thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'unequivocally' và 'clearly'
'Unequivocally' nhấn mạnh sự chắc chắn không thể tranh cãi, trong khi 'clearly' chỉ đơn thuần là rõ ràng. Ví dụ: 'She clearly explained the rules' (Cô ấy giải thích quy tắc một cách rõ ràng) không mang nghĩa tuyệt đối như 'unequivocally'.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'unequivocally'?
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối, không thể bị nghi ngờ hoặc hiểu nhầm. Không dùng thay thế cho 'clearly' trong mọi trường hợp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'unequivoc', kết hợp từ 'un-' (không) + 'equivoc' (nghĩa gốc từ tiếng Latin 'aequus' (bằng nhau) + 'vox' (lời nói), nghĩa là 'không có hai nghĩa'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối. Không dùng trong giao tiếp thân mật.