Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tuesday

tuesday

/ˈtjuːzdeɪ/
thứ ba

I have a meeting on Tuesday.

Tôi có cuộc họp vào thứ ba.


chung

Thứ ba trong tuần, ngày thứ ba sau chủ nhật.

What are you doing this Tuesday?

Bạn đang làm gì vào thứ ba này?

Từ này thường được sử dụng để chỉ ngày thứ ba trong tuần.

Cụm từ kết hợp

next Tuesdaythứ ba tuần tớilast Tuesdaythứ ba tuần trước

Từ đồng nghĩa

Tuesday

Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự các ngày trong tuần

Bạn có thể ghi nhớ thứ tự các ngày trong tuần bằng cách sử dụng câu nhớ: 'Chủ nhật, thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Tuesday' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'Tiwesdæg', được đặt theo tên của thần Tiw (Týr trong thần thoại Bắc Âu), một trong những vị thần chiến binh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, tên các ngày trong tuần được viết hoa chữ cái đầu. Trong tiếng Việt, tên các ngày trong tuần thường được viết thường.

Phân tích từ

Tue
Tắt của 'Tuesday'
prefix
+
sday
Từ 'day' (ngày)
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。